令人莫測

lìng rén mò cè lệnh nhân mạc trắc

Hán Việt: lệnh nhân mạc trắc · Pinyin: lìng rén mò cè

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容情况复杂,使人无法推测。