令人費解 lìng rén fèi jiě · lệnh nhân phí giải Hán Việt: lệnh nhân phí giải · Pinyin: lìng rén fèi jiě Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 費 (phí) + 解 (giải)Pinyinlìng rén fèi jiěHán Việtlệnh nhân phí giảiCấu tạo令 + 人 + 費 + 解 · lệnh + nhân + phí + giải nghĩa thành phần: lệnh + nhân + phí + giải