令人起敬

lìng rén qǐ jìng lệnh nhân khởi kính

Hán Việt: lệnh nhân khởi kính · Pinyin: lìng rén qǐ jìng

Tổng quan

linh nhân khởi kính: khiến người nẩy lòng kính

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (khởi) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh nhân khởi kính: khiến người nẩy lòng kính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人产生敬意。