令人起敬

lìng rén qǐ jìnglệnh nhân khởi kính

Hán Việt: lệnh nhân khởi kính · Pinyin: lìng rén qǐ jìng

Tổng quan

khiến người nẩy lòng kính

新华 · Tân Hoa Đại lục

使人产生敬意。

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 起 (khởi) + 敬 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh nhân khởi kính: khiến người nẩy lòng kính
  • Tần suất từ khiến người nẩy lòng kính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人产生敬意。

Đức

  • Handedict achtunggebietend

Từ liên quan

Gần nghĩa

令人作呕 · 令人满意 · 令人吃惊 · 令人神往 · 令人发指 · 令人齿冷 · 令人注目 · 令人瞩目