令人迷惑 lìng rén mí huo · lệnh nhân mê hoặc Hán Việt: lệnh nhân mê hoặc · Pinyin: lìng rén mí huo Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 迷 (mê) + 惑 (hoặc)Pinyinlìng rén mí huoHán Việtlệnh nhân mê hoặcCấu tạo令 + 人 + 迷 + 惑 · lệnh + nhân + mê + hoặc nghĩa thành phần: lệnh + nhân + mê + hoặc