令人遺憾 lìng rén yí hàn · lệnh nhân di hám Hán Việt: lệnh nhân di hám · Pinyin: lìng rén yí hàn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 遺 (di) + 憾 (hám)Pinyinlìng rén yí hànHán Việtlệnh nhân di hámCấu tạo令 + 人 + 遺 + 憾 · lệnh + nhân + di + hám nghĩa thành phần: lệnh + nhân + di + hám