令人關注 lìng rén guān zhù · lệnh nhân quan chú Hán Việt: lệnh nhân quan chú · Pinyin: lìng rén guān zhù Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 關 (quan) + 注 (chú)Pinyinlìng rén guān zhùHán Việtlệnh nhân quan chúCấu tạo令 + 人 + 關 + 注 · lệnh + nhân + quan + chú nghĩa thành phần: lệnh + nhân + quan + chú