令人難忘 lìng rén nán wàng · lệnh nhân nan vong Hán Việt: lệnh nhân nan vong · Pinyin: lìng rén nán wàng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 難 (nan) + 忘 (vong)Pinyinlìng rén nán wàngHán Việtlệnh nhân nan vongCấu tạo令 + 人 + 難 + 忘 · lệnh + nhân + nan + vong nghĩa thành phần: lệnh + nhân + nan + vong