令人震撼 lìng rén zhèn hàn · lệnh nhân chấn hám Hán Việt: lệnh nhân chấn hám · Pinyin: lìng rén zhèn hàn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 震 (chấn) + 撼 (hám)Pinyinlìng rén zhèn hànHán Việtlệnh nhân chấn hámCấu tạo令 + 人 + 震 + 撼 · lệnh + nhân + chấn + hám nghĩa thành phần: lệnh + nhân + chấn + hám