令人頭痛 lìng rén tóu tòng · lệnh nhân đầu thống Hán Việt: lệnh nhân đầu thống · Pinyin: lìng rén tóu tòng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 痛 (thống)Pinyinlìng rén tóu tòngHán Việtlệnh nhân đầu thốngCấu tạo令 + 人 + 頭 + 痛 · lệnh + nhân + đầu + thống nghĩa thành phần: lệnh + nhân + đầu + thống