令人驚喜 lìng rén jīng xǐ · lệnh nhân kinh hỉ Hán Việt: lệnh nhân kinh hỉ · Pinyin: lìng rén jīng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 驚 (kinh) + 喜 (hỉ)Pinyinlìng rén jīng xǐHán Việtlệnh nhân kinh hỉCấu tạo令 + 人 + 驚 + 喜 · lệnh + nhân + kinh + hỉ nghĩa thành phần: lệnh + nhân + kinh + hỉ