令人高興

lìng rén gāo xìng lệnh nhân cao hưng

Hán Việt: lệnh nhân cao hưng · Pinyin: lìng rén gāo xìng

Tổng quan

niềm vui vẻ, niềm hồ hởi sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng, niềm vui, (thơ ca) vui mừng, vui sướng, (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (cao) + (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niềm vui vẻ, niềm hồ hởi sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng, niềm vui, (thơ ca) vui mừng, vui sướng, (thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng