令人鼓舞

lìng rén gǔ wǔ lệnh nhân cổ vũ

Hán Việt: lệnh nhân cổ vũ · Pinyin: lìng rén gǔ wǔ

Tổng quan

đầy khích lệ | phấn chấn

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (cổ) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy khích lệ | phấn chấn

Eng

  • Cihui encouraging; heartening