令人齒冷
lệnh nhân xỉ lãnh
Hán Việt: lệnh nhân xỉ lãnh · Pinyin: lìng rén chǐ lěng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 讓人恥笑,多指因齷齪的人品或不道德的行為而讓人鄙視。如:「他的所作所為令人齒冷。」
Eng
- Cihui 令人齒冷 ìngrénchǐlěng f.e. arouse scorn
Hán Việt: lệnh nhân xỉ lãnh · Pinyin: lìng rén chǐ lěng