令人齿冷
lệnh nhân xỉ lãnh
Hán Việt: lệnh nhân xỉ lãnh · Pinyin: lìng rén chǐ lěng
Tổng quan
"chinese_explanation": "齿冷耻笑。比喻使人瞧不起。"
齿冷:耻笑。比喻使人瞧不起。
讓人恥笑,多指因齷齪的人品或不道德的行為而讓人鄙視。如:「他的所作所為令人齒冷。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 齿冷耻笑。
- Biên soạn 比喻使人瞧不起。"}
- Biên soạn arouse scorn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齿冷:耻笑。比喻使人瞧不起。
Eng
- Cihui 令人齒冷 ìngrénchǐlěng f.e. arouse scorn
- Tần suất từ f.e. arouse scorn