令名不終 lìng míng bù zhōng · lệnh danh bất chung Hán Việt: lệnh danh bất chung · Pinyin: lìng míng bù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 名 (danh) + 不 (bất) + 終 (chung)Pinyinlìng míng bù zhōngHán Việtlệnh danh bất chungCấu tạo令 + 名 + 不 + 終 · lệnh + danh + bất + chung nghĩa thành phần: lệnh + danh + bất + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令名:美名;终:指人死。好名声不能保持到底。