令月吉日

lìng yuè jí rì lệnh nguyệt cát nhật

Hán Việt: lệnh nguyệt cát nhật · Pinyin: lìng yuè jí rì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nguyệt) + (cát) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令:好,吉祥。吉月吉日。指吉利的好日子。