令行如流

lìng xíng rú liú lệnh hành như lưu

Hán Việt: lệnh hành như lưu · Pinyin: lìng xíng rú liú

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (hành) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指命令的推行象水流向下一样迅速顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓命令的推行象水流向下一样迅速顺利。