以…爲擔保

Tổng quan

đồ cầm, vật cược, vật làm tin, găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu, cầm; đặt cược, (như) gauge, (như) gauge

Cấu tạo: (dĩ) + + (vi) + (đam) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ cầm, vật cược, vật làm tin, găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu, cầm; đặt cược, (như) gauge, (như) gauge