以…爲背景

Tổng quan

chống lại, ngược lại, phản đối, tương phản với, dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào, phòng, đề phòng, phòng xa, ((thường) over against) đối diện với, (xem) time

Cấu tạo: (dĩ) + + (vi) + (bối) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống lại, ngược lại, phản đối, tương phản với, dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào, phòng, đề phòng, phòng xa, ((thường) over against) đối diện với, (xem) time