以一知万

yǐ yī zhī wàndĩ nhất tri vạn

Hán Việt: dĩ nhất tri vạn · Pinyin: yǐ yī zhī wàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

从了解一点到推知其他许多事物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從已知的一點推知其他許許多多未知的事物。《荀子.非相》:「以近知遠,以一知萬,以微知明,此之謂也。」

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 一 (nhất) + 知 (tri) + 萬 (vạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从了解一点到推知其他许多事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

以一当十 · 以一持万 · 以一奉百 · 以一警百 · 以一驭万 · 以一當十 · 以一击十 · 以一当百