以一知萬

yǐ yī zhī wàn dĩ nhất tri vạn

Hán Việt: dĩ nhất tri vạn · Pinyin: yǐ yī zhī wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhất) + (tri) + (vạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從已知的一點推知其他許許多多未知的事物。《荀子.非相》:「以近知遠,以一知萬,以微知明,此之謂也。」