以下所述

dĩ hạ sở thuật

Hán Việt: dĩ hạ sở thuật

Tổng quan

này, cái này, điều này, việc này, thế này, bây giờ, hiện nay, lúc này, như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này, như thế này

Cấu tạo: (dĩ) + (hạ) + (sở) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui này, cái này, điều này, việc này, thế này, bây giờ, hiện nay, lúc này, như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này, như thế này