以下所述

dĩ hạ sở thuật

Hán Việt: dĩ hạ sở thuật

Tổng quan

này, cái này, điều này, việc này, thế này, bây giờ, hiện nay, lúc này, như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này, như thế này

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 下 (hạ) + 所 (sở) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi this

Từ liên quan

Gần nghĩa

以下犯上 · 所述的 · 以下简称 · 所述对象敬语