以下簡稱

yǐ xià jiǎn chēng dĩ hạ giản xưng

Hán Việt: dĩ hạ giản xưng · Pinyin: yǐ xià jiǎn chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hạ) + (giản) + (xưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以下簡稱 ǐxiàjiǎnchēng f.e. hereinafter referred to as