以爲後圖 yǐ wéi hòu tú · dĩ vi hậu đồ Hán Việt: dĩ vi hậu đồ · Pinyin: yǐ wéi hòu tú Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 後 (hậu) + 圖 (đồ)Pinyinyǐ wéi hòu túHán Việtdĩ vi hậu đồCấu tạo以 + 爲 + 後 + 圖 · dĩ + vi + hậu + đồ nghĩa thành phần: dĩ + vi + hậu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为以后作打算。Tân Hoa Tự Điển 1.为以后作打算。