以義滅身 yǐ yì miè shēn · dĩ nghĩa diệt thân Hán Việt: dĩ nghĩa diệt thân · Pinyin: yǐ yì miè shēn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 義 (nghĩa) + 滅 (diệt) + 身 (thân)Pinyinyǐ yì miè shēnHán Việtdĩ nghĩa diệt thânCấu tạo以 + 義 + 滅 + 身 · dĩ + nghĩa + diệt + thân nghĩa thành phần: dĩ + nghĩa + diệt + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭身:牺牲生命。为追求道义而牺牲。