以產定銷 dĩ sản định tiêu Hán Việt: dĩ sản định tiêu Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 產 (sản) + 定 (định) + 銷 (tiêu)Hán Việtdĩ sản định tiêuCấu tạo以 + 產 + 定 + 銷 · dĩ + sản + định + tiêu nghĩa thành phần: dĩ + sản + định + tiêu Nghĩa EngCihui 以產定銷 ǐchǎndìngxiāo f.e. base sales on production