以享天年

dĩ hưởng thiên niên

Hán Việt: dĩ hưởng thiên niên

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hưởng) + (thiên) + (niên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以享天年 ǐxiǎngtiānnián f.e. enjoy one's declining years