以人劃線 dĩ nhân hoạch tuyến Hán Việt: dĩ nhân hoạch tuyến Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 人 (nhân) + 劃 (hoạch) + 線 (tuyến)Hán Việtdĩ nhân hoạch tuyếnCấu tạo以 + 人 + 劃 + 線 · dĩ + nhân + hoạch + tuyến nghĩa thành phần: dĩ + nhân + hoạch + tuyến Nghĩa EngCihui 以人劃線 ǐrénhuàxiàn f.e. judge sb. by his attitude toward a certain person