以人爲鑑 yǐ rén wéi jiàn · dĩ nhân vi giám Hán Việt: dĩ nhân vi giám · Pinyin: yǐ rén wéi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 鑑 (giám)Pinyinyǐ rén wéi jiànHán Việtdĩ nhân vi giámCấu tạo以 + 人 + 爲 + 鑑 · dĩ + nhân + vi + giám nghĩa thành phần: dĩ + nhân + vi + giám