以仁爲本 yǐ rén wéi běn · dĩ nhân vi bổn Hán Việt: dĩ nhân vi bổn · Pinyin: yǐ rén wéi běn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 仁 (nhân) + 爲 (vi) + 本 (bổn)Pinyinyǐ rén wéi běnHán Việtdĩ nhân vi bổnCấu tạo以 + 仁 + 爲 + 本 · dĩ + nhân + vi + bổn nghĩa thành phần: dĩ + nhân + vi + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁:仁爱;本:根本。以仁爱为治理国家的根本。