以佚待勞

yǐ yì dài láo dĩ dật đãi lao

Hán Việt: dĩ dật đãi lao · Pinyin: yǐ yì dài láo

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (dật) + (đãi) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多指作战时采取守势,养精蓄锐,让敌人来攻,然后乘其疲劳,战而胜之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"以逸待劳"。