以偏蓋全

yǐ piān gài quán dĩ thiên cái toàn

Hán Việt: dĩ thiên cái toàn · Pinyin: yǐ piān gài quán

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thiên) + (cái) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏:片面, 一方面。以片面去掩盖全体。形容看问题片面狭窄。