以偏蓋全 yǐ piān gài quán · dĩ thiên cái toàn Hán Việt: dĩ thiên cái toàn · Pinyin: yǐ piān gài quán Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 偏 (thiên) + 蓋 (cái) + 全 (toàn)Pinyinyǐ piān gài quánHán Việtdĩ thiên cái toànCấu tạo以 + 偏 + 蓋 + 全 · dĩ + thiên + cái + toàn nghĩa thành phần: dĩ + thiên + cái + toàn