以備不測
dĩ bị bất trắc
Hán Việt: dĩ bị bất trắc · Pinyin: yǐ bèi bù cè
Tổng quan
chuẩn bị cho tình huống bất trắc
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn bị cho tình huống bất trắc
Eng
- CC-CEDICT to be prepared for accidents
- Cihui to be prepared for accidents