以免藉口
dĩ miễn tạ khẩu
Hán Việt: dĩ miễn tạ khẩu · Pinyin: yǐ miǎn jiè kǒu
Tổng quan
loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui loại bỏ điều gì đó có thể bị dùng làm cớ (thành ngữ)
Eng
- Cihui 以免藉口 ǐmiǎnjíkǒu f.e. remove sth.that could be used as a pretext