以養傷身

yǐ yǎng shāng shēn dĩ dưỡng thương thân

Hán Việt: dĩ dưỡng thương thân · Pinyin: yǐ yǎng shāng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (dưỡng) + (thương) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了获得养育自己的条件,反而使身体受到损害。比喻得不偿失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为了获得养育自己的条件,反而使身体受到损害。比喻得不偿失。