以冠補履 yǐ guān bǔ lǚ · dĩ quan bổ lí Hán Việt: dĩ quan bổ lí · Pinyin: yǐ guān bǔ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 冠 (quan) + 補 (bổ) + 履 (lí)Pinyinyǐ guān bǔ lǚHán Việtdĩ quan bổ líCấu tạo以 + 冠 + 補 + 履 · dĩ + quan + bổ + lí nghĩa thành phần: dĩ + quan + bổ + lí