以冰致繩

dĩ băng trí thằng

Hán Việt: dĩ băng trí thằng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (băng) + (trí) + (thằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以冰致繩 ǐbīngzhìshéng id. an impossibility