以利民生 dĩ lợi dân sanh Hán Việt: dĩ lợi dân sanh Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 利 (lợi) + 民 (dân) + 生 (sanh)Hán Việtdĩ lợi dân sanhCấu tạo以 + 利 + 民 + 生 · dĩ + lợi + dân + sanh nghĩa thành phần: dĩ + lợi + dân + sanh Nghĩa EngCihui 以利民生 ǐlìmínshēng f.e. for the benefit of people's livelihood