以利相傾 yi li xiang qu · dĩ lợi tương khuynh Hán Việt: dĩ lợi tương khuynh · Pinyin: yi li xiang qu Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 利 (lợi) + 相 (tương) + 傾 (khuynh)Pinyinyi li xiang quHán Việtdĩ lợi tương khuynhCấu tạo以 + 利 + 相 + 傾 · dĩ + lợi + tương + khuynh nghĩa thành phần: dĩ + lợi + tương + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依靠钱财争权夺利,互相排挤。