以刺世事 yǐ cì shì shì · dĩ thứ thế sự Hán Việt: dĩ thứ thế sự · Pinyin: yǐ cì shì shì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 刺 (thứ) + 世 (thế) + 事 (sự)Pinyinyǐ cì shì shìHán Việtdĩ thứ thế sựCấu tạo以 + 刺 + 世 + 事 · dĩ + thứ + thế + sự nghĩa thành phần: dĩ + thứ + thế + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以:表示目的的连词。来讽刺当世之事。