以前發生 yǐ qián fā shēng · dĩ tiền phát sanh Hán Việt: dĩ tiền phát sanh · Pinyin: yǐ qián fā shēng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 前 (tiền) + 發 (phát) + 生 (sanh)Pinyinyǐ qián fā shēngHán Việtdĩ tiền phát sanhCấu tạo以 + 前 + 發 + 生 · dĩ + tiền + phát + sanh nghĩa thành phần: dĩ + tiền + phát + sanh