以劍補履 yǐ jiàn bǔ lǚ · dĩ kiếm bổ lí Hán Việt: dĩ kiếm bổ lí · Pinyin: yǐ jiàn bǔ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 劍 (kiếm) + 補 (bổ) + 履 (lí)Pinyinyǐ jiàn bǔ lǚHán Việtdĩ kiếm bổ líCấu tạo以 + 劍 + 補 + 履 · dĩ + kiếm + bổ + lí nghĩa thành phần: dĩ + kiếm + bổ + lí