以賣帶修

dĩ mại đái tu

Hán Việt: dĩ mại đái tu

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (mại) + (đái) + (tu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以賣帶修 ǐmàidàixiū f.e. sales with repairs