以卵敵石 yǐ luǎn dí shí · dĩ noãn địch thạch Hán Việt: dĩ noãn địch thạch · Pinyin: yǐ luǎn dí shí Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 卵 (noãn) + 敵 (địch) + 石 (thạch)Pinyinyǐ luǎn dí shíHán Việtdĩ noãn địch thạchCấu tạo以 + 卵 + 敵 + 石 · dĩ + noãn + địch + thạch nghĩa thành phần: dĩ + noãn + địch + thạch