以發之差 dĩ phát chi soa Hán Việt: dĩ phát chi soa Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 發 (phát) + 之 (chi) + 差 (soa)Hán Việtdĩ phát chi soaCấu tạo以 + 發 + 之 + 差 · dĩ + phát + chi + soa nghĩa thành phần: dĩ + phát + chi + soa Nghĩa EngCihui by hair