以口問心 yǐ kǒu wèn xīn · dĩ khẩu vấn tâm Hán Việt: dĩ khẩu vấn tâm · Pinyin: yǐ kǒu wèn xīn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 口 (khẩu) + 問 (vấn) + 心 (tâm)Pinyinyǐ kǒu wèn xīnHán Việtdĩ khẩu vấn tâmCấu tạo以 + 口 + 問 + 心 · dĩ + khẩu + vấn + tâm nghĩa thành phần: dĩ + khẩu + vấn + tâm