以古制今 yǐ gǔ zhì jīn · dĩ cổ chế kim Hán Việt: dĩ cổ chế kim · Pinyin: yǐ gǔ zhì jīn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 古 (cổ) + 制 (chế) + 今 (kim)Pinyinyǐ gǔ zhì jīnHán Việtdĩ cổ chế kimCấu tạo以 + 古 + 制 + 今 · dĩ + cổ + chế + kim nghĩa thành phần: dĩ + cổ + chế + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照古代的成规来处理当今的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.按照古代的成规来处理当今的事务。