以古方今

yǐ gǔ fāng jīn dĩ cổ phương kim

Hán Việt: dĩ cổ phương kim · Pinyin: yǐ gǔ fāng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (cổ) + (phương) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以古代的人、事來和現代的人、事做比較。《北史.卷二二.長孫嵩傳》:「昔叔敖辭沃壤之地,蕭何就窮僻之鄉,以古方今,無慚曩哲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用古代人的人事与今天的人事相比。