以古非今

yǐ gǔ fēi jīn dĩ cổ phi kim

Hán Việt: dĩ cổ phi kim · Pinyin: yǐ gǔ fēi jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (cổ) + (phi) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以古代的人、事來否定和批評當前的現象。《史記.卷六.秦始皇本紀》:「有敢偶語詩、書者棄市,以古非今者族。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非:非难,否定。用历史故事抨击当前的政治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用古代的人或事来非难当今。
  • Tân Hoa Tự Điển 非非难,否定。用历史故事抨击当前的政治。

Eng

  • Cihui 以古非今 ǐgǔfēijīn f.e. disparage the present by extoling the past